Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

집단주의

jipdanjuui [집딴주이]

집단주의가 · 집단주의를

chủ nghĩa tập thể

Ví dụ

집단주의 문화에서는 개인보다 조직의 이익이 중요합니다.

Trong nền văn hóa đề cao chủ nghĩa tập thể, lợi ích của tổ chức quan trọng hơn cá nhân.

Thành phần từ

집 tụ tập단 đoàn, nhóm주 chủ의 nghĩa

Hán Việt: tập đoàn chủ nghĩa — nhưng 집단 là "tập thể, nhóm", không phải "tập đoàn" (công ty) như tiếng Việt. -주의 = "chủ nghĩa": 개인주의, 민주주의, 자본주의.

Bạn nên biết

Phát âm là [집딴주의] hoặc [집딴주이]; âm 의 cuối thường đọc như 이.