개인주의가 · 개인주의를
chủ nghĩa cá nhân
Ví dụ
도시에서는 개인주의가 점점 강해지고 있어요.
Ở thành phố, chủ nghĩa cá nhân ngày càng mạnh hơn.
Thành phần từ
개 cá thể+인 người+주 chủ+의 nghĩa
개인 "cá nhân" + -주의 "chủ nghĩa". Hán Việt: cá nhân chủ nghĩa — tiếng Việt đảo thành "chủ nghĩa cá nhân".
Bạn nên biết
개인주의 mang nghĩa trung tính (coi trọng cá nhân), còn 이기주의 mang nghĩa tiêu cực (ích kỷ).