Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

개인주의

gaeinjuui [개인주이]

개인주의가 · 개인주의를

chủ nghĩa cá nhân

Ví dụ

도시에서는 개인주의가 점점 강해지고 있어요.

Ở thành phố, chủ nghĩa cá nhân ngày càng mạnh hơn.

Thành phần từ

개 cá thể인 người주 chủ의 nghĩa

개인 "cá nhân" + -주의 "chủ nghĩa". Hán Việt: cá nhân chủ nghĩa — tiếng Việt đảo thành "chủ nghĩa cá nhân".

Bạn nên biết

개인주의 mang nghĩa trung tính (coi trọng cá nhân), còn 이기주의 mang nghĩa tiêu cực (ích kỷ).