연대의식이 · 연대의식을
tinh thần đoàn kết, ý thức gắn bó
Ví dụ
같은 어려움을 겪으면서 노동자들 사이에 연대의식이 생겼어요.
Cùng trải qua khó khăn đã tạo nên tinh thần đoàn kết giữa những người lao động.
Thành phần từ
연 nối+대 dải+의 ý+식 biết
Nghĩa đen là "ý thức như được buộc chung một dải" — con người gắn kết vì một mục tiêu chung (Hán Việt: liên đới ý thức).