Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

세대갈등

sedaegaldeung [세대갈뜽]

세대갈등이 · 세대갈등을

mâu thuẫn thế hệ, xung đột giữa các thế hệ

Ví dụ

가치관 차이 때문에 세대갈등이 점점 심해지고 있어요.

Vì khác biệt về giá trị quan, mâu thuẫn thế hệ ngày càng trở nên gay gắt.

Thành phần từ

세 đời대 thời đại갈 dây sắn등 dây mây

Nghĩa đen là "các thế hệ vướng vào nhau như dây leo": 갈등 (Hán Việt: cát đằng) là hình ảnh dây sắn, dây mây quấn chặt.

Bạn nên biết

Phát âm là [세대갈뜽] vì trong từ Hán Hàn, ㄷ đứng sau ㄹ được đọc căng.