Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

베이비붐세대

beibibumsedae

베이비붐세대가 · 베이비붐세대를

thế hệ bùng nổ dân số, thế hệ baby boomer

Ví dụ

베이비붐세대가 은퇴하면서 노동력이 줄고 있습니다.

Khi thế hệ bùng nổ dân số nghỉ hưu, lực lượng lao động đang giảm dần.

Thành phần từ

세 đời대 thời đại

Từ tiếng Anh "baby boom" + 세대 "thế hệ" (Hán Việt: thế đại); ở Hàn Quốc chỉ những người sinh khoảng 1955–1963.