공동체의식이 · 공동체의식을
ý thức cộng đồng, tinh thần cộng đồng
Ví dụ
재난 상황에서 사람들의 공동체의식이 더 강해졌어요.
Trong hoàn cảnh thảm họa, ý thức cộng đồng của mọi người càng trở nên mạnh mẽ.
Thành phần từ
공 chung+동 cùng+체 thể+의 ý+식 biết
Nghĩa đen là "ý thức về một cơ thể chung" — cảm giác thuộc về một tập thể. Hán Việt: cộng đồng thể ý thức — "cộng đồng" và "ý thức" giống tiếng Việt.