Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공동체의식

gongdongcheuisik [공동체이식]

공동체의식이 · 공동체의식을

ý thức cộng đồng, tinh thần cộng đồng

Ví dụ

재난 상황에서 사람들의 공동체의식이 더 강해졌어요.

Trong hoàn cảnh thảm họa, ý thức cộng đồng của mọi người càng trở nên mạnh mẽ.

Thành phần từ

공 chung동 cùng체 thể의 ý식 biết

Nghĩa đen là "ý thức về một cơ thể chung" — cảm giác thuộc về một tập thể. Hán Việt: cộng đồng thể ý thức — "cộng đồng" và "ý thức" giống tiếng Việt.