Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

집단면역

jipdanmyeonyeok [집딴며녁]

집단면역이 · 집단면역을

miễn dịch cộng đồng

Ví dụ

인구의 70% 이상이 백신을 맞아야 집단면역이 생깁니다.

Phải có hơn 70% dân số tiêm vắc-xin thì mới đạt được miễn dịch cộng đồng.

Thành phần từ

집 tập hợp단 đoàn면 miễn역 dịch bệnh

Nghĩa đen là "tập thể thoát khỏi dịch bệnh". Hán Việt: tập đoàn miễn dịch (집단 ở đây là "tập thể", không phải "tập đoàn" kinh tế).

Bạn nên biết

Phát âm là [집딴며녁].