Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

역학조사

yeokhakjosa [여칵쪼사]

역학조사가 · 역학조사를

điều tra dịch tễ, truy vết

Ví dụ

보건 당국은 확진자의 동선에 대한 역학조사를 실시했습니다.

Cơ quan y tế đã tiến hành điều tra dịch tễ về lịch trình di chuyển của ca bệnh.

Thành phần từ

역 dịch bệnh학 học조 điều tra사 xem xét

Nghĩa đen là "điều tra dịch tễ học". Hán Việt: dịch học điều tra.