유행병이 · 유행병을
bệnh dịch, dịch bệnh
Ví dụ
옛날에는 유행병으로 많은 사람이 목숨을 잃었어요.
Ngày xưa, nhiều người đã mất mạng vì dịch bệnh.
Thành phần từ
유 chảy+행 đi+병 bệnh
Nghĩa đen là "bệnh đang thịnh hành" — lan ra như một trào lưu. Hán Việt: lưu hành bệnh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유행병이 · 유행병을
bệnh dịch, dịch bệnh
Ví dụ
옛날에는 유행병으로 많은 사람이 목숨을 잃었어요.
Ngày xưa, nhiều người đã mất mạng vì dịch bệnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bệnh đang thịnh hành" — lan ra như một trào lưu. Hán Việt: lưu hành bệnh.