Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유행병

yuhaengbyeong [유행뼝]

유행병이 · 유행병을

bệnh dịch, dịch bệnh

Ví dụ

옛날에는 유행병으로 많은 사람이 목숨을 잃었어요.

Ngày xưa, nhiều người đã mất mạng vì dịch bệnh.

Thành phần từ

유 chảy행 đi병 bệnh

Nghĩa đen là "bệnh đang thịnh hành" — lan ra như một trào lưu. Hán Việt: lưu hành bệnh.