자가면역이 · 자가면역을
tự miễn dịch
Ví dụ
류머티즘 관절염은 대표적인 자가면역 질환입니다.
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn điển hình.
Thành phần từ
자 tự+가 nhà+면 miễn+역 dịch bệnh
Nghĩa đen là "miễn dịch chống lại chính nhà mình" — cơ thể tự tấn công chính nó. Hán Việt: tự gia miễn dịch.
Từ liên quan