Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자가면역

jagamyeonyeok [자가며녁]

자가면역이 · 자가면역을

tự miễn dịch

Ví dụ

류머티즘 관절염은 대표적인 자가면역 질환입니다.

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn điển hình.

Thành phần từ

자 tự가 nhà면 miễn역 dịch bệnh

Nghĩa đen là "miễn dịch chống lại chính nhà mình" — cơ thể tự tấn công chính nó. Hán Việt: tự gia miễn dịch.