Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

면역결핍

myeonyeokgyeolpip [며녁껼핍]

면역결핍이 · 면역결핍을

suy giảm miễn dịch

Ví dụ

면역결핍 환자는 작은 감염에도 위험할 수 있습니다.

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể gặp nguy hiểm dù chỉ nhiễm trùng nhẹ.

Thành phần từ

면 miễn역 dịch bệnh결 thiếu핍 thiếu thốn

Nghĩa đen là "thiếu miễn dịch". Hán Việt: miễn dịch khuyết phạp.