Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

항원

hangwon

항원이 · 항원을

kháng nguyên

Ví dụ

신속 항원 검사는 결과가 빨리 나와요.

Xét nghiệm nhanh kháng nguyên cho kết quả rất nhanh.

Thành phần từ

항 chống lại원 nguồn gốc

Nghĩa đen là "nguồn gốc của sự kháng cự" — thứ kích thích tạo kháng thể. Hán Việt: kháng nguyên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dễ nhầm: 항원 là kẻ xâm nhập (kháng nguyên), 항체 là lực lượng phòng vệ (kháng thể) — giống hệt tiếng Việt.