Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대유행

daeyuhaeng

대유행이 · 대유행을

đại dịch; cơn sốt lớn

Ví dụ

코로나19 대유행으로 세계 경제가 큰 타격을 입었습니다.

Đại dịch COVID-19 đã giáng một đòn nặng nề vào nền kinh tế thế giới.

Thành phần từ

대 lớn유 chảy행 đi

Nghĩa đen là "lan rộng lớn"; cũng dùng cho trào lưu thời trang cực thịnh. Hán Việt: đại lưu hành.