독립적인 (+noun) · 독립적으로 (adv.)
độc lập, tự lập
Ví dụ
언니는 대학생 때부터 독립적으로 생활했어요.
Chị tôi đã sống tự lập từ hồi còn là sinh viên.
Thành phần từ
독 một mình+립 đứng+적 mang tính
Nghĩa đen là "đứng một mình". Hán Việt: độc lập — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [동닙쩍] — mũi hóa: ㄱ + ㄹ thành ㅇ + ㄴ.
Từ liên quan