Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

독립적

dongnipjeok [동닙쩍]

독립적인 (+noun) · 독립적으로 (adv.)

độc lập, tự lập

Ví dụ

언니는 대학생 때부터 독립적으로 생활했어요.

Chị tôi đã sống tự lập từ hồi còn là sinh viên.

Thành phần từ

독 một mình립 đứng적 mang tính

Nghĩa đen là "đứng một mình". Hán Việt: độc lập — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [동닙쩍] — mũi hóa: ㄱ + ㄹ thành ㅇ + ㄴ.