Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

진단하다

jindanhada

진단해요 · 진단했어요 · 진단할 거예요 · 진단하세요

chẩn đoán; đánh giá (tình hình)

Ví dụ

의사는 그의 병을 위염으로 진단했어요.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày.

Thành phần từ

진 khám단 phán đoán

Nghĩa đen là "khám và phán đoán". Hán Việt: chẩn đoán — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: chuyên gia 경제 상황을 진단하다 "đánh giá tình hình kinh tế".