진단해요 · 진단했어요 · 진단할 거예요 · 진단하세요
chẩn đoán; đánh giá (tình hình)
Ví dụ
의사는 그의 병을 위염으로 진단했어요.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ dày.
Thành phần từ
진 khám+단 phán đoán
Nghĩa đen là "khám và phán đoán". Hán Việt: chẩn đoán — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: chuyên gia 경제 상황을 진단하다 "đánh giá tình hình kinh tế".
Từ liên quan