Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

제약하다

jeyakada [제야카다]

제약해요 · 제약했어요 · 제약할 거예요 · 제약하세요

hạn chế, ràng buộc, chế ước

Ví dụ

예산 부족이 연구 활동을 제약하고 있어요.

Thiếu ngân sách đang hạn chế các hoạt động nghiên cứu.

Thành phần từ

제 khống chế약 ràng buộc

Nghĩa đen là "khống chế và ràng buộc". Hán Việt: chế ước.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 제약 (製藥) "dược phẩm", như trong 제약 회사 (công ty dược).