Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

집약하다

jibyakada [지뱌카다]

집약해요 · 집약했어요 · 집약할 거예요 · 집약하세요

cô đọng, tóm gọn, tập trung

Ví dụ

이 보고서는 연구 결과를 한 장으로 집약했어요.

Bản báo cáo này đã cô đọng kết quả nghiên cứu vào một trang.

Thành phần từ

집 gom약 rút gọn

Nghĩa đen là "gom lại và rút gọn". Hán Việt: tập ước.

Bạn nên biết

-집약적 nghĩa là "thâm dụng…": 기술 집약적 "thâm dụng công nghệ".