Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

주창하다

juchanghada

주창해요 · 주창했어요 · 주창할 거예요 · 주창하세요

chủ xướng, đề xướng, cổ vũ

Ví dụ

그는 남녀평등을 처음 주창한 학자였어요.

Ông ấy là học giả đầu tiên đề xướng bình đẳng nam nữ.

Thành phần từ

주 chủ창 xướng

Nghĩa đen là "cất tiếng hô đầu tiên" — người đầu tiên nêu lên một ý tưởng. Hán Việt: chủ xướng — giống tiếng Việt.