주창해요 · 주창했어요 · 주창할 거예요 · 주창하세요
chủ xướng, đề xướng, cổ vũ
Ví dụ
그는 남녀평등을 처음 주창한 학자였어요.
Ông ấy là học giả đầu tiên đề xướng bình đẳng nam nữ.
Thành phần từ
주 chủ+창 xướng
Nghĩa đen là "cất tiếng hô đầu tiên" — người đầu tiên nêu lên một ý tưởng. Hán Việt: chủ xướng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan