청산해요 · 청산했어요 · 청산할 거예요 · 청산하세요
thanh toán, trả hết (nợ); đoạn tuyệt (với quá khứ)
Ví dụ
그는 빚을 모두 청산하고 새 출발을 했어요.
Anh ấy trả hết nợ nần và bắt đầu lại từ đầu.
Thành phần từ
청 trong sạch+산 tính toán
Nghĩa đen là "tính toán cho sạch". Hán Việt: thanh toán — giống tiếng Việt, nhưng còn dùng cho việc dứt bỏ quá khứ.
Bạn nên biết
Còn có 과거를 청산하다 "dứt khoát đoạn tuyệt với quá khứ".
Từ liên quan