조망해요 · 조망했어요 · 조망할 거예요 · 조망하세요
ngắm nhìn (phong cảnh) từ trên cao; nhìn bao quát (một lĩnh vực)
Ví dụ
이 책은 한국 현대사를 폭넓게 조망합니다.
Cuốn sách này nhìn bao quát lịch sử hiện đại Hàn Quốc một cách rộng mở.
Thành phần từ
조 trông+망 nhìn xa
Nghĩa đen là "trông ra xa". Hán Việt: thiếu vọng.
Bạn nên biết
Quảng cáo bất động sản hay khoe 한강 조망 "view sông Hàn".