Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

조망하다

jomanghada

조망해요 · 조망했어요 · 조망할 거예요 · 조망하세요

ngắm nhìn (phong cảnh) từ trên cao; nhìn bao quát (một lĩnh vực)

Ví dụ

이 책은 한국 현대사를 폭넓게 조망합니다.

Cuốn sách này nhìn bao quát lịch sử hiện đại Hàn Quốc một cách rộng mở.

Thành phần từ

조 trông망 nhìn xa

Nghĩa đen là "trông ra xa". Hán Việt: thiếu vọng.

Bạn nên biết

Quảng cáo bất động sản hay khoe 한강 조망 "view sông Hàn".