지탄해요 · 지탄했어요 · 지탄할 거예요 · 지탄하세요
lên án, chỉ trích
Ví dụ
시민들은 그 정치인의 부정부패를 지탄했어요.
Người dân lên án tham nhũng của chính trị gia đó.
Thành phần từ
지 ngón tay+탄 búng
Nghĩa đen là "búng ngón tay" — chỉ tay khiển trách ai. Hán Việt: chỉ đàn.
Bạn nên biết
Thường dùng với nghĩa bị động: 사회적 지탄을 받다 "bị dư luận lên án".
Từ liên quan