Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

저금하다

jeogeumhada

저금해요 · 저금했어요 · 저금할 거예요 · 저금하세요

tiết kiệm tiền, để dành tiền

Ví dụ

저는 매달 월급의 반을 저금해요.

Hằng tháng mình tiết kiệm một nửa lương.

Thành phần từ

저 cất trữ금 tiền

Nghĩa đen là "cất trữ tiền". Hán Việt: trữ kim.