Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

장 보다

jang boda

장(을) 보다: 장을 봐요 · 장 봤어요 · 장 보러 가요

đi chợ, đi mua đồ ăn và đồ dùng hằng ngày

Ví dụ

저는 주말마다 마트에서 장을 봐요.

Cuối tuần nào tôi cũng đi chợ ở siêu thị.

Thành phần từ

장 chợ, nơi chốn

장 nghĩa là "chợ" (như trong 시장), nên nghĩa đen là "xem chợ". Hán Việt: trường (như "thị trường").

Bạn nên biết

Dùng 장 보다 khi mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày; còn mua quần áo hay mua sắm cho vui thì nói 쇼핑하다.