Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고속버스

gosokbeoseu [고속뻐스]

고속버스가 · 고속버스를

xe buýt cao tốc, xe khách liên tỉnh

Ví dụ

서울에서 부산까지 고속버스로 네 시간쯤 걸려요.

Từ Seoul đến Busan đi xe buýt cao tốc mất khoảng bốn tiếng.

Thành phần từ

고 cao속 tốc độ

고속 "cao tốc" cộng "bus" từ tiếng Anh. Hán Việt: cao tốc — giống hệt tiếng Việt.