Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

슈퍼마켓

syupeomaket [슈퍼마켇]

슈퍼마켓이 · 슈퍼마켓을

siêu thị, cửa hàng tạp hóa

Ví dụ

집 앞 슈퍼마켓에서 우유를 샀어요.

Tôi đã mua sữa ở siêu thị trước nhà.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "supermarket"; thường nói tắt là 슈퍼, hay chỉ cửa hàng tạp hóa nhỏ trong khu phố.