터미널이 · 터미널을
bến xe (buýt)
Ví dụ
고속버스 터미널에서 부산 가는 버스를 탔어요.
Tôi đã đi xe buýt đến Busan từ bến xe buýt cao tốc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terminal"; khi đứng một mình thường chỉ bến xe buýt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
터미널이 · 터미널을
bến xe (buýt)
Ví dụ
고속버스 터미널에서 부산 가는 버스를 탔어요.
Tôi đã đi xe buýt đến Busan từ bến xe buýt cao tốc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terminal"; khi đứng một mình thường chỉ bến xe buýt.
Từ liên quan