Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

출구

chulgu

출구가 · 출구를

lối ra, cửa ra

Ví dụ

지하철역 3번 출구 앞에서 만나요.

Mình gặp nhau trước lối ra số 3 của ga tàu điện ngầm nhé.

Thành phần từ

출 ra구 cửa, miệng

Nghĩa đen là "cửa đi ra"; -구 = cửa, lối: 출구, 입구, 비상구. Hán Việt: xuất khẩu — nhưng ở đây là "lối ra", không phải "xuất khẩu" hàng hóa.