출구가 · 출구를
lối ra, cửa ra
Ví dụ
지하철역 3번 출구 앞에서 만나요.
Mình gặp nhau trước lối ra số 3 của ga tàu điện ngầm nhé.
Thành phần từ
출 ra+구 cửa, miệng
Nghĩa đen là "cửa đi ra"; -구 = cửa, lối: 출구, 입구, 비상구. Hán Việt: xuất khẩu — nhưng ở đây là "lối ra", không phải "xuất khẩu" hàng hóa.
Từ liên quan