Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

거절하다

geojeolhada

거절해요 · 거절했어요 · 거절할 거예요 · 거절하세요

từ chối, khước từ

Ví dụ

너무 바빠서 친구의 부탁을 미안하지만 거절했어요.

Mình bận quá nên dù áy náy vẫn phải từ chối lời nhờ của bạn.

Thành phần từ

거 chống lại절 cắt đứt

Nghĩa đen là "cự tuyệt và cắt đứt". Hán Việt: cự tuyệt — giống tiếng Việt.