거절해요 · 거절했어요 · 거절할 거예요 · 거절하세요
từ chối, khước từ
Ví dụ
너무 바빠서 친구의 부탁을 미안하지만 거절했어요.
Mình bận quá nên dù áy náy vẫn phải từ chối lời nhờ của bạn.
Thành phần từ
거 chống lại+절 cắt đứt
Nghĩa đen là "cự tuyệt và cắt đứt". Hán Việt: cự tuyệt — giống tiếng Việt.
Từ liên quan