데이트가 · 데이트를
cuộc hẹn hò
Ví dụ
주말에 여자 친구와 한강에서 데이트를 했어요.
Cuối tuần mình đi hẹn hò với bạn gái ở sông Hàn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "date"; chỉ có nghĩa hẹn hò, không có nghĩa ngày tháng (날짜).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
데이트가 · 데이트를
cuộc hẹn hò
Ví dụ
주말에 여자 친구와 한강에서 데이트를 했어요.
Cuối tuần mình đi hẹn hò với bạn gái ở sông Hàn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "date"; chỉ có nghĩa hẹn hò, không có nghĩa ngày tháng (날짜).