Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지침

jichim

지침이 · 지침을

hướng dẫn, chỉ dẫn; kim chỉ (la bàn, đồng hồ đo)

Ví dụ

회사의 안전 지침을 꼭 지켜 주세요.

Hãy tuân thủ hướng dẫn an toàn của công ty nhé.

Thành phần từ

지 chỉ침 kim

Nghĩa đen là "cây kim chỉ hướng": như kim la bàn chỉ đường — giống "kim chỉ nam" trong tiếng Việt.