지침이 · 지침을
hướng dẫn, chỉ dẫn; kim chỉ (la bàn, đồng hồ đo)
Ví dụ
회사의 안전 지침을 꼭 지켜 주세요.
Hãy tuân thủ hướng dẫn an toàn của công ty nhé.
Thành phần từ
지 chỉ+침 kim
Nghĩa đen là "cây kim chỉ hướng": như kim la bàn chỉ đường — giống "kim chỉ nam" trong tiếng Việt.
Từ liên quan