초점이 · 초점을
tiêu điểm, trọng tâm
Ví dụ
이번 회의는 비용 절감에 초점을 맞췄어요.
Cuộc họp lần này tập trung vào việc cắt giảm chi phí.
Thành phần từ
초 cháy sém+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm cháy": nơi thấu kính hội tụ ánh nắng và đốt cháy. Hán Việt: tiêu điểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [초쩜], ㅈ được căng hóa.