Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

초점

chojeom [초쩜]

초점이 · 초점을

tiêu điểm, trọng tâm

Ví dụ

이번 회의는 비용 절감에 초점을 맞췄어요.

Cuộc họp lần này tập trung vào việc cắt giảm chi phí.

Thành phần từ

초 cháy sém점 điểm

Nghĩa đen là "điểm cháy": nơi thấu kính hội tụ ánh nắng và đốt cháy. Hán Việt: tiêu điểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [초쩜], ㅈ được căng hóa.