안내가 · 안내를
sự hướng dẫn, thông tin; người hướng dẫn
Ví dụ
공항에 있는 안내 데스크에서 무료 지도를 받았어요.
Tôi đã nhận bản đồ miễn phí ở quầy thông tin của sân bay.
Thành phần từ
Các âm tiết không giúp gì nhiều ở đây; chỉ cần nhớ 안내 데스크 "quầy thông tin".
Bạn nên biết
안내 방송 là thông báo công cộng, như những thông báo bạn nghe trên mọi chuyến tàu điện ngầm ở Seoul.