Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

안내

annae

안내가 · 안내를

sự hướng dẫn, thông tin; người hướng dẫn

Ví dụ

공항에 있는 안내 데스크에서 무료 지도를 받았어요.

Tôi đã nhận bản đồ miễn phí ở quầy thông tin của sân bay.

Thành phần từ

Các âm tiết không giúp gì nhiều ở đây; chỉ cần nhớ 안내 데스크 "quầy thông tin".

Bạn nên biết

안내 방송 là thông báo công cộng, như những thông báo bạn nghe trên mọi chuyến tàu điện ngầm ở Seoul.