주체가 · 주체를
chủ thể, nhân tố chính
Ví dụ
학생이 수업의 주체가 되어야 합니다.
Học sinh phải là chủ thể của tiết học.
Thành phần từ
주 chủ+체 thân thể
Nghĩa đen là "thân chính": người hành động. Hán Việt: chủ thể — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주체가 · 주체를
chủ thể, nhân tố chính
Ví dụ
학생이 수업의 주체가 되어야 합니다.
Học sinh phải là chủ thể của tiết học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thân chính": người hành động. Hán Việt: chủ thể — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan