Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주체

juche

주체가 · 주체를

chủ thể, nhân tố chính

Ví dụ

학생이 수업의 주체가 되어야 합니다.

Học sinh phải là chủ thể của tiết học.

Thành phần từ

주 chủ체 thân thể

Nghĩa đen là "thân chính": người hành động. Hán Việt: chủ thể — giống hệt tiếng Việt.