조짐이 · 조짐을
dấu hiệu, điềm báo, triệu chứng
Ví dụ
경제가 회복될 조짐이 보이고 있습니다.
Đã có dấu hiệu cho thấy kinh tế sẽ phục hồi.
Thành phần từ
조 điềm+짐 dấu hiệu
Nghĩa đen là "điềm và dấu hiệu": gợi ý sớm về điều sắp tới. 兆 Hán Việt là "triệu", như trong "điềm triệu".
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: -(으)ㄹ 조짐이 보이다 "có dấu hiệu ~".
Từ liên quan