Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

조짐

jojim

조짐이 · 조짐을

dấu hiệu, điềm báo, triệu chứng

Ví dụ

경제가 회복될 조짐이 보이고 있습니다.

Đã có dấu hiệu cho thấy kinh tế sẽ phục hồi.

Thành phần từ

조 điềm짐 dấu hiệu

Nghĩa đen là "điềm và dấu hiệu": gợi ý sớm về điều sắp tới. 兆 Hán Việt là "triệu", như trong "điềm triệu".

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: -(으)ㄹ 조짐이 보이다 "có dấu hiệu ~".