차원이 · 차원을
chiều, chiều không gian; cấp độ, tầm
Ví dụ
이 문제는 국가 차원에서 해결해야 해요.
Vấn đề này phải được giải quyết ở tầm quốc gia.
Thành phần từ
차 thứ bậc+원 gốc
Dùng cho cả không gian (3차원 "ba chiều") lẫn cấp độ xử lý một việc. Hán Việt: thứ nguyên.
Từ liên quan