Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

제약

jeyak

제약이 · 제약을

sự hạn chế, ràng buộc, chế ước

Ví dụ

시간의 제약 때문에 모든 곳을 볼 수 없었어요.

Vì hạn chế về thời gian nên mình không thể đi xem hết mọi nơi.

Thành phần từ

제 kiềm chế약 ràng buộc

Nghĩa đen là "kiểm soát và ràng buộc". Hán Việt: chế ước.

Bạn nên biết

Cảnh báo đồng âm: 제약 còn có nghĩa là "bào chế thuốc", như trong 제약 회사 (công ty dược phẩm).