지순해요 · 지순했어요 · 지순한 (+noun)
thuần khiết tuyệt đối, chí thuần
Ví dụ
어머니의 지순한 사랑은 무엇과도 바꿀 수 없어요.
Tình yêu thuần khiết của mẹ không gì có thể đánh đổi được.
Thành phần từ
지 tột cùng+순 thuần khiết
Nghĩa đen là "thuần khiết tột cùng" (Hán Việt: chí thuần).