Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

지순하다

jisunhada

지순해요 · 지순했어요 · 지순한 (+noun)

thuần khiết tuyệt đối, chí thuần

Ví dụ

어머니의 지순한 사랑은 무엇과도 바꿀 수 없어요.

Tình yêu thuần khiết của mẹ không gì có thể đánh đổi được.

Thành phần từ

지 tột cùng순 thuần khiết

Nghĩa đen là "thuần khiết tột cùng" (Hán Việt: chí thuần).