졸렬해요 · 졸렬했어요 · 졸렬한 (+noun)
hèn hạ, nhỏ nhen, vụng về
Ví dụ
상대의 약점을 이용하는 것은 졸렬한 방법이에요.
Lợi dụng điểm yếu của đối phương là một cách làm hèn hạ.
Thành phần từ
졸 vụng+렬 kém
Nghĩa đen là "vụng về và kém cỏi" (Hán Việt: chuyết liệt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
졸렬해요 · 졸렬했어요 · 졸렬한 (+noun)
hèn hạ, nhỏ nhen, vụng về
Ví dụ
상대의 약점을 이용하는 것은 졸렬한 방법이에요.
Lợi dụng điểm yếu của đối phương là một cách làm hèn hạ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vụng về và kém cỏi" (Hán Việt: chuyết liệt).
Từ liên quan