초연해요 · 초연했어요 · 초연한 (+noun)
thản nhiên, siêu thoát, không bận tâm
Ví dụ
그는 세상의 평가에 초연한 태도를 보였어요.
Anh ấy tỏ ra thản nhiên trước sự đánh giá của thiên hạ.
Thành phần từ
초 vượt lên+연 như thế
Nghĩa đen là "đứng trên tất cả". Hán Việt: siêu nhiên — nhưng không phải "siêu nhiên" (huyền bí) trong tiếng Việt; nghĩa gần với "siêu thoát".
Bạn nên biết
Hay dùng ~에 초연하다 "không bận tâm đến ~": 결과에 초연하다 "không màng đến kết quả".