질박해요 · 질박했어요 · 질박한 (+noun)
mộc mạc, giản dị, chất phác, không trau chuốt
Ví dụ
이 도자기는 질박한 아름다움을 지니고 있어요.
Món đồ gốm này mang vẻ đẹp mộc mạc, giản dị.
Thành phần từ
질 bản chất+박 mộc mạc
Nghĩa đen là "toàn là thực chất, làm ra mộc mạc" — vẻ đẹp không cần trang trí. Hán Việt: chất phác — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng cả cho đồ vật.