Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

질박하다

jilbakada [질바카다]

질박해요 · 질박했어요 · 질박한 (+noun)

mộc mạc, giản dị, chất phác, không trau chuốt

Ví dụ

이 도자기는 질박한 아름다움을 지니고 있어요.

Món đồ gốm này mang vẻ đẹp mộc mạc, giản dị.

Thành phần từ

질 bản chất박 mộc mạc

Nghĩa đen là "toàn là thực chất, làm ra mộc mạc" — vẻ đẹp không cần trang trí. Hán Việt: chất phác — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng cả cho đồ vật.