청아해요 · 청아했어요 · 청아한 (+noun)
trong trẻo, thanh nhã (giọng nói, âm thanh)
Ví dụ
그 가수의 목소리는 맑고 청아해요.
Giọng của ca sĩ đó trong trẻo và thanh nhã.
Thành phần từ
청 trong+아 nhã
Nghĩa đen là "trong và nhã" (Hán Việt: thanh nhã — như trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn chủ yếu dùng cho giọng nói, âm thanh).