Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

지목하다

jimokada [지모카다]

지목해요 · 지목했어요 · 지목할 거예요 · 지목하세요

chỉ ra, nêu đích danh (là nghi phạm, nguyên nhân)

Ví dụ

경찰은 그 남자를 유력한 용의자로 지목했습니다.

Cảnh sát đã chỉ đích danh người đàn ông đó là nghi phạm chính.

Thành phần từ

지 chỉ목 mắt

Nghĩa đen là "chỉ bằng ngón tay và ánh mắt" — chỉ đích danh ai đó. Hán Việt: chỉ mục.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N을 N(으)로 지목하다, thường là quy trách nhiệm: 원인으로 지목하다.