지목해요 · 지목했어요 · 지목할 거예요 · 지목하세요
chỉ ra, nêu đích danh (là nghi phạm, nguyên nhân)
Ví dụ
경찰은 그 남자를 유력한 용의자로 지목했습니다.
Cảnh sát đã chỉ đích danh người đàn ông đó là nghi phạm chính.
Thành phần từ
지 chỉ+목 mắt
Nghĩa đen là "chỉ bằng ngón tay và ánh mắt" — chỉ đích danh ai đó. Hán Việt: chỉ mục.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N을 N(으)로 지목하다, thường là quy trách nhiệm: 원인으로 지목하다.
Từ liên quan