Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

이의를 제기하다

iuireul jegihada [이이를 제기하다]

N에 이의를 제기하다 · 이의를 제기했어요 · 이의 있습니다! (formal objection)

nêu ý kiến phản đối, phản đối, khiếu nại

Ví dụ

몇몇 회원들이 회의 결과에 이의를 제기했습니다.

Một vài thành viên đã nêu ý kiến phản đối kết quả cuộc họp.

Thành phần từ

이 khác의 ý kiến제 đưa ra기 dấy lên

Nghĩa đen là "đưa ra ý kiến khác". Hán Việt: dị nghị đề khởi (lưu ý: tiếng Việt "dị nghị" thường là bàn tán chê bai; tiếng Hàn là ý kiến phản đối chính thức).

Bạn nên biết

Trong cuộc họp, 이의 있습니까? là hỏi "Có ai phản đối không?" — trả lời 이의 없습니다.