N에 이의를 제기하다 · 이의를 제기했어요 · 이의 있습니다! (formal objection)
nêu ý kiến phản đối, phản đối, khiếu nại
Ví dụ
몇몇 회원들이 회의 결과에 이의를 제기했습니다.
Một vài thành viên đã nêu ý kiến phản đối kết quả cuộc họp.
Thành phần từ
이 khác+의 ý kiến+제 đưa ra+기 dấy lên
Nghĩa đen là "đưa ra ý kiến khác". Hán Việt: dị nghị đề khởi (lưu ý: tiếng Việt "dị nghị" thường là bàn tán chê bai; tiếng Hàn là ý kiến phản đối chính thức).
Bạn nên biết
Trong cuộc họp, 이의 있습니까? là hỏi "Có ai phản đối không?" — trả lời 이의 없습니다.