규탄해요 · 규탄했어요 · 규탄할 거예요 · 규탄하세요
lên án, tố cáo
Ví dụ
시민들은 정부의 부패를 강하게 규탄했습니다.
Người dân đã lên án mạnh mẽ nạn tham nhũng của chính phủ.
Thành phần từ
규 tra xét+탄 đàn hặc
Nghĩa đen là "tra xét và công kích" — công khai lên án hành vi sai trái. Hán Việt: củ đàn.
Bạn nên biết
Hay gặp trong khẩu hiệu biểu tình và tuyên bố chính thức: 규탄 대회 là cuộc mít tinh phản đối.