Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

규탄하다

gyutanhada

규탄해요 · 규탄했어요 · 규탄할 거예요 · 규탄하세요

lên án, tố cáo

Ví dụ

시민들은 정부의 부패를 강하게 규탄했습니다.

Người dân đã lên án mạnh mẽ nạn tham nhũng của chính phủ.

Thành phần từ

규 tra xét탄 đàn hặc

Nghĩa đen là "tra xét và công kích" — công khai lên án hành vi sai trái. Hán Việt: củ đàn.

Bạn nên biết

Hay gặp trong khẩu hiệu biểu tình và tuyên bố chính thức: 규탄 대회 là cuộc mít tinh phản đối.