서술해요 · 서술했어요 · 서술할 거예요 · 서술하세요
trình bày, tường thuật, kể lại
Ví dụ
그는 사건의 과정을 시간 순서대로 서술했습니다.
Anh ấy đã tường thuật diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.
Thành phần từ
서 kể+술 trình bày
Nghĩa đen là "kể và trình bày". Hán Việt: tự thuật (gần với "trần thuật" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Trong đề thi, 서술형 문제 là câu hỏi tự luận chứ không phải trắc nghiệm.
Từ liên quan