Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

서술하다

seosulhada

서술해요 · 서술했어요 · 서술할 거예요 · 서술하세요

trình bày, tường thuật, kể lại

Ví dụ

그는 사건의 과정을 시간 순서대로 서술했습니다.

Anh ấy đã tường thuật diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.

Thành phần từ

서 kể술 trình bày

Nghĩa đen là "kể và trình bày". Hán Việt: tự thuật (gần với "trần thuật" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Trong đề thi, 서술형 문제 là câu hỏi tự luận chứ không phải trắc nghiệm.