Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

지도

jido

지도가 · 지도를

bản đồ

Ví dụ

길을 몰라서 휴대폰 지도를 보고 호텔을 찾았어요.

Tôi không biết đường nên đã xem bản đồ trên điện thoại để tìm khách sạn.

Thành phần từ

지 đất도 bản vẽ, đồ

Nghĩa đen là "bức vẽ đất đai". Hán Việt: địa đồ (chữ "đồ" như trong "bản đồ").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 지도 còn có nghĩa là "chỉ đạo, hướng dẫn" (지도하다), là một từ Hán Hàn khác (chỉ đạo).