가이드가 · 가이드를
hướng dẫn viên (du lịch)
Ví dụ
가이드가 박물관의 역사를 재미있게 설명해 줬어요.
Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử bảo tàng một cách thú vị.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "guide".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가이드가 · 가이드를
hướng dẫn viên (du lịch)
Ví dụ
가이드가 박물관의 역사를 재미있게 설명해 줬어요.
Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử bảo tàng một cách thú vị.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "guide".