Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

여행사

yeohaengsa

여행사가 · 여행사를

công ty du lịch, đại lý du lịch

Ví dụ

여행사에서 비행기 표와 호텔을 같이 예약했어요.

Tôi đã đặt cả vé máy bay lẫn khách sạn qua công ty du lịch.

Thành phần từ

여 lữ khách행 đi사 công ty, xã

여행 "du lịch" + -사 "công ty": 회사, 신문사. Hán Việt: lữ hành xã (gần "công ty lữ hành").