Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

안내하다

annaehada

안내해요 · 안내했어요 · 안내할 거예요 · 안내하세요

hướng dẫn, dẫn đường, đưa (ai) đi xem; thông báo

Ví dụ

직원이 우리를 방까지 친절하게 안내했어요.

Nhân viên đã tận tình dẫn chúng tôi lên tận phòng.

Thành phần từ

안내 "sự hướng dẫn" + 하다 "làm".

Bạn nên biết

Nhân viên hay nói 안내해 드릴게요 "Để tôi hướng dẫn anh/chị", dùng 드리다 khiêm nhường khi giúp khách.