작년이 · 작년을
năm ngoái
Ví dụ
저는 작년에 처음 한국에 왔어요.
Năm ngoái mình đến Hàn Quốc lần đầu tiên.
Thành phần từ
작 hôm qua+년 năm
Nghĩa đen là "năm hôm qua". Hán Việt: tạc niên.
Bạn nên biết
Phát âm là [장년] — mũi hóa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
작년이 · 작년을
năm ngoái
Ví dụ
저는 작년에 처음 한국에 왔어요.
Năm ngoái mình đến Hàn Quốc lần đầu tiên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "năm hôm qua". Hán Việt: tạc niên.
Bạn nên biết
Phát âm là [장년] — mũi hóa.
Từ liên quan